thệ hải minh sơn
Học thuậtThân thiện
Một đôi trai gái đứng trước cảnh non nước hùng vĩ mà thề nguyền thệ hải minh sơn.
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Lời thề vững chắc, bền vững: "Thệ hải minh sơn" là một thành ngữ Hán Việt, dùng để chỉ lời thề nguyện chân thành, vững chắc và lâu dài, có sức nặng như núi và sự mênh mông như biển cả. Thành ngữ này thường được dùng trong các lời thề ước, hứa hẹn trang trọng, đặc biệt là trong tình yêu đôi lứa hoặc lời thề trung thành.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Họ đã trao cho nhau lời thề thệ hải minh sơn trước sự chứng kiến của gia đình. (Họ đã trao cho nhau lời thề vững chắc, bền vững trước sự chứng kiến của gia đình.)
- Tình bạn của họ được xây dựng trên lời hứa thệ hải minh sơn. (Tình bạn của họ được xây dựng trên lời hứa chân thành và bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương, thơ ca: Thành ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để diễn tả một lời thề trang trọng, mang tính chất vĩnh cửu.
- Thơ xưa viết: "Thệ hải minh sơn một lời thề/ Trăm năm tơ tóc chẳng hề chia phôi." (Thơ xưa viết: "Lời thề vững như núi, rộng như biển/ Trăm năm gắn bó không hề chia lìa.")
Biến thể và từ gần giống
- Non thề bể: Đây là cách nói thuần Việt, có nghĩa tương đương với "thệ hải minh sơn", cũng chỉ lời thề vững chắc, bền lâu (non chỉ núi, bể chỉ biển).
- Lời non thề bể ấy, liệu có giữ được trọn vẹn? (Lời thề vững như núi, rộng như biển ấy, liệu có giữ được trọn vẹn?)
Từ đồng nghĩa
- Lời thề son sắt: Lời thề chắc chắn, không thay đổi.
- Lời nguyền ước vĩnh cửu: Lời hứa, lời thề mong muốn kéo dài mãi mãi.
Thành ngữ liên quan
- Đồng sàng dị mộng: Cùng giường khác mộng, chỉ sự không đồng lòng, không chung chí hướng (trái nghĩa về mặt tinh thần với sự gắn kết trong "thệ hải minh sơn").
- Có mới nới cũ: Chỉ sự thay lòng đổi dạ, không giữ lời thề (trái nghĩa với sự thủy chung được ngụ ý trong "thệ hải minh sơn").
Một đôi trai gái đứng trước cảnh non nước hùng vĩ mà thề nguyền thệ hải minh sơn.
- Chỉ non thề bể